Chuyển đến nội dung chính

Bài đăng

Đang hiển thị bài đăng từ tháng 2 26, 2026

Nghề sửa chữa ô tô

  Nghề sửa chữa ô tô (hay còn gọi là kỹ thuật viên bảo dưỡng - sửa chữa ô tô , thợ cơ khí ô tô , KTV ô tô ) là một nghề tay nghề cao , thuộc nhóm ngành cơ khí - ô tô, đang rất hot và khát nhân lực tại Việt Nam năm 2026. Với số lượng xe hơi cá nhân tăng mạnh (hơn 600.000 xe/năm đăng ký mới), sự phát triển của xe hybrid/điện (VinFast, Toyota, Hyundai...), và hơn 14.000 gara/xưởng dịch vụ, nghề này có triển vọng việc làm rộng mở, lương ổn định và cơ hội khởi nghiệp (mở gara riêng) cao. Tại sao nghề sửa chữa ô tô đang "bùng nổ" năm 2026? Nhu cầu nhân lực khổng lồ : Thị trường "cung không đủ cầu" – thiếu kỹ thuật viên tay nghề cao, đặc biệt sửa chữa điện - điện tử, chẩn đoán lỗi, xe điện/hybrid. Nhiều gara, đại lý lớn (Toyota, Honda, Ford, VinFast, Hyundai) luôn tuyển dụng. Phát triển ngành ô tô : Việt Nam là thị trường ô tô tăng trưởng nhanh Đông Nam Á, cộng với chính sách hỗ trợ xe xanh → nhu cầu bảo dưỡng/sửa chữa tăng 7-10%/năm. Ít bị thay thế bởi AI : Công v...

nghề pha chế

  Nghề pha chế (hay còn gọi là Bartender - pha chế đồ uống có cồn, Barista - pha chế cà phê, hoặc Pha chế tổng hợp - bao gồm trà sữa, sinh tố, mocktail...) là một trong những nghề hot và dễ tiếp cận nhất trong ngành F&B (Food & Beverage) tại Việt Nam năm 2026. Với sự bùng nổ của chuỗi cà phê, trà sữa, quán bar, khách sạn, nhà hàng và du lịch phục hồi mạnh mẽ, nghề này có triển vọng việc làm cao, học nhanh (ngắn hạn), và cơ hội khởi nghiệp mở quán riêng. Tại sao nghề pha chế đang "bùng nổ" năm 2026? Ngành F&B tăng trưởng mạnh: Văn hóa cà phê, trà sữa, cocktail trở thành lối sống, đặc biệt ở đô thị như TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng. Nhu cầu tuyển dụng cao: Nhiều quán mới mở, chuỗi lớn (Highlands, Starbucks, The Coffee House, Phúc Long, các bar rooftop) luôn "săn" nhân sự. Thị trường "thanh lọc": Những ai chỉ biết pha cơ bản dễ bị thay thế, nhưng người có kỹ năng chuyên sâu (Specialty Coffee, sáng tạo đồ uống, kiến thức nguyên liệu) lương cao ...

những nghề nên học

  Những nghề nên học ở Việt Nam năm 2026 – đây là câu hỏi rất thực tế, đặc biệt khi thị trường lao động đang chuyển dịch mạnh mẽ do chuyển đổi số, kinh tế xanh, dân số già hóa và phục hồi sau các biến động kinh tế. dưới đây là danh sách các nghề/nhóm ngành nên học (có triển vọng cao, thiếu nhân lực, lương tốt, cơ hội việc làm rộng mở). Tôi phân loại theo mức độ "hot" và dễ tiếp cận (từ đại học/cao đẳng đến sơ cấp nghề), ưu tiên những lĩnh vực Việt Nam đang khát nhân lực nghiêm trọng. 1. Nhóm Công nghệ Thông tin & Kỹ thuật số (Top 1 – Luôn dẫn đầu) Lý do : Chuyển đổi số, AI, Big Data, an ninh mạng bùng nổ. Doanh nghiệp tuyển dụng IT - Phần mềm chiếm 9-13% tổng nhu cầu, thiếu trầm trọng kỹ sư chất lượng cao. Nghề cụ thể nên học : Lập trình viên (Web, Back-end, Mobile) → Lương khởi điểm 10-20 triệu, kinh nghiệm 3+ năm lên 35-70 triệu/tháng. Kỹ sư AI / Machine Learning / Data Scientist → "Hot" nhất, thiếu nhân lực lớn. An ninh mạng (Cyber Security) → Nhu...

sơ cấp nghề

  Khái niệm chính thức theo pháp luật Việt Nam (cập nhật 2026) Theo Luật Giáo dục nghề nghiệp 2025 (số 124/2025/QH15): Chương trình đào tạo trình độ sơ cấp nhằm trang bị cho người học năng lực thực hiện, giải quyết các công việc cơ bản của một nghề. Thời gian đào tạo: từ 03 tháng đến dưới 01 năm học , nhưng phải đảm bảo thời gian thực học tối thiểu 300 giờ (đối với người có trình độ THCS trở lên). Có thể ngắn hơn (dưới 3 tháng) trong một số chương trình đào tạo cấp tốc, đặc biệt cho lao động nông thôn hoặc đối tượng chính sách. Mục tiêu: Tập trung vào thực hành (thường chiếm 70-80% thời lượng), giúp người học đi làm ngay sau khi hoàn thành, không đòi hỏi kiến thức lý thuyết sâu. Sau khi hoàn thành và đủ điều kiện, người học được cấp chứng chỉ sơ cấp nghề (hoặc chứng nhận hoàn thành) do cơ sở đào tạo có thẩm quyền cấp, có giá trị pháp lý lâu dài và được xếp loại (Trung bình, Khá, Giỏi, Xuất sắc). Đối tượng phù hợp học sơ cấp nghề Người từ 15 tuổi trở lên , có sức khỏ...

học thạc sĩ marketing học gì

  Học thạc sĩ Marketing (Master in Marketing hoặc các chương trình liên quan như Thạc sĩ Quản trị Marketing, Data-driven Marketing, Marketing Studies...) là bước nâng cao chuyên sâu sau đại học, tập trung vào việc phát triển tư duy chiến lược, kỹ năng phân tích dữ liệu, quản lý thương hiệu và ứng dụng marketing trong môi trường kinh doanh hiện đại, đặc biệt dưới tác động của chuyển đổi số, AI và kinh tế bền vững. Ở Việt Nam, chương trình thạc sĩ Marketing thường kéo dài 1.5–2 năm (khoảng 18–24 tháng, bao gồm học phần và luận văn tốt nghiệp), với tổng tín chỉ từ 60–70 tín chỉ. Có hai hướng chính: Hướng ứng dụng (phổ biến nhất): Tập trung thực tiễn, phù hợp người đang làm việc. Hướng nghiên cứu : Nhấn mạnh phương pháp nghiên cứu, phù hợp muốn làm giảng viên, nghiên cứu viên hoặc PhD sau này. Các trường lớn đào tạo như UEH (ĐH Kinh tế TP.HCM), FTU (ĐH Ngoại thương), NEU (ĐH Kinh tế Quốc dân), UFM (ĐH Tài chính - Marketing), HUTECH, Hoa Sen, VinUni, ĐHQGHN (liên kết quốc tế), ...

đào tạo nghề

  Đào tạo nghề ở Việt Nam: Khái niệm, thực trạng, thách thức và định hướng phát triển Đào tạo nghề (hay giáo dục nghề nghiệp - GDNN) là một trụ cột quan trọng trong hệ thống giáo dục quốc dân, đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, đặc biệt dưới tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số, đào tạo nghề không chỉ là hoạt động dạy học kỹ năng mà còn là công cụ chiến lược để nâng cao năng suất lao động, giảm thất nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Khái niệm và mục tiêu của đào tạo nghề Theo Luật Giáo dục nghề nghiệp 2014 (sửa đổi, bổ sung và thay thế bởi Luật số 124/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/01/2026), đào tạo nghề nghiệp là hoạt động dạy và học nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp, thái độ nghề nghiệp cần thiết cho người học để họ có thể tham gia lao động, sản xuất, kinh doanh, dịc...

khái niệm giáo dục thể chất chuẩn

  Khái niệm giáo dục thể chất (GDTC) là một nội dung quan trọng trong hệ thống giáo dục Việt Nam, được quy định rõ ràng trong các văn bản pháp lý và chương trình giáo dục. Khái niệm cơ bản Giáo dục thể chất là một loại hình giáo dục (một bộ phận của giáo dục toàn diện), là quá trình giáo dục có tổ chức, có mục đích, có kế hoạch nhằm: Trang bị kiến thức, kỹ năng, kỹ xảo vận động (dạy học động tác, bài tập thể dục, trò chơi vận động, môn thể thao). Phát triển các tố chất vận động (sức bền, sức mạnh, tốc độ, sự dẻo dai, khéo léo...). Tăng cường sức khỏe , phát triển thể lực , tầm vóc cân đối, hài hòa. Hình thành thói quen luyện tập thể dục thể thao thường xuyên, lối sống lành mạnh, năng động. Nội dung đặc trưng của GDTC là dạy học vận động và giáo dục các tố chất vận động của con người, kết hợp chặt chẽ với các mặt giáo dục khác (đức, trí, mỹ) để phát triển toàn diện. Theo các tài liệu lý luận GDTC phổ biến ở Việt Nam (từ các trường đại học sư phạm, thể dục thể thao...

kỹ năng sống cho trẻ tiểu học

  Kỹ năng sống (life skills) cho trẻ tiểu học (lớp 1-5) là những khả năng giúp trẻ thích nghi, tự lập, xử lý tình huống hàng ngày một cách tích cực và hiệu quả. ), kỹ năng sống được tích hợp chủ yếu qua môn Đạo đức , Hoạt động trải nghiệm , Tự nhiên và Xã hội , Giáo dục thể chất , và các môn khác, nhằm phát triển phẩm chất (yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực, trách nhiệm) và năng lực (tự chủ tự học, giao tiếp hợp tác, giải quyết vấn đề sáng tạo). Bộ GD&ĐT nhấn mạnh giáo dục kỹ năng sống qua trải nghiệm thực tế, không dạy riêng lẻ mà lồng ghép hàng ngày, giúp trẻ tự tin, độc lập, biết bảo vệ bản thân và hòa nhập xã hội. Các kỹ năng sống quan trọng nhất cho trẻ tiểu học Dưới đây là danh sách các kỹ năng cốt lõi, phân loại theo nhóm, phù hợp từ lớp 1 đến lớp 5 (phát triển dần theo độ tuổi): Kỹ năng tự phục vụ và chăm sóc bản thân (tự lập cơ bản) Tự ăn uống, tự mặc quần áo, tự vệ sinh cá nhân (rửa tay, đánh răng, tắm). Dọn dẹp đồ dùng cá nhân, phòng học, nhà cửa. Q...

kỹ năng xã hội cho trẻ mầm non

  Kỹ năng xã hội (hay kỹ năng xã hội - cảm xúc , thường tích hợp trong Giáo dục Cảm xúc và Xã hội - SEL/GDCXXH ) là một trong những nội dung cốt lõi của Chương trình Giáo dục Mầm non Việt Nam Đây là khả năng giúp trẻ tương tác tích cực với người khác, quản lý cảm xúc, xây dựng mối quan hệ lành mạnh, và thích nghi với môi trường xã hội – nền tảng cho sự phát triển toàn diện (tình cảm - xã hội là một trong 5 lĩnh vực phát triển chính). Tại sao kỹ năng xã hội quan trọng cho trẻ mầm non (0-6 tuổi)? Trẻ học cách sống hòa hợp, giảm xung đột, tăng sự tự tin và đồng cảm. Giúp trẻ chuẩn bị tốt cho tiểu học (biết chờ lượt, hợp tác nhóm). Theo các tài liệu UNESCO 2025-2026 tại Việt Nam, GDCXXH là trọng tâm để trẻ có sức khỏe tinh thần tốt, học tập suốt đời. Trẻ thiếu kỹ năng này dễ gặp vấn đề hành vi, cô lập sau này. Các kỹ năng xã hội chính cho trẻ mầm non (phân theo độ tuổi) Dựa trên chương trình GD mầm non Việt Nam và các tài liệu thực tiễn (VAS, ILA, Dewey Schools, UNESCO...):...

nhận xét cuối ngày giáo an mầm non

  Nhận xét cuối ngày giáo án mầm non (hay còn gọi là phần nhận xét, đánh giá hoạt động trong giáo án) là phần quan trọng nhất ở cuối mỗi giáo án hoặc kế hoạch hoạt động hàng ngày/tuần. Theo Chương trình Giáo dục Mầm non , phần này giúp giáo viên tự đánh giá hiệu quả dạy học, rút kinh nghiệm, điều chỉnh phương pháp cho các buổi sau, đồng thời ghi nhận sự tiến bộ của trẻ theo các lĩnh vực phát triển (thể chất, nhận thức, ngôn ngữ, thẩm mỹ, tình cảm - xã hội). Nguyên tắc viết nhận xét cuối ngày giáo án mầm non Ngắn gọn, cụ thể : 5-10 câu, tập trung vào thực tế xảy ra (không chung chung). Tích cực, xây dựng : Nhấn mạnh điểm mạnh trước, sau đó nêu hạn chế kèm giải pháp cải thiện. Dựa trên quan sát thực tế : Liên hệ với mục tiêu hoạt động, mức độ tham gia của trẻ, hiệu quả phương pháp. Theo các lĩnh vực phát triển : Đánh giá theo 5 lĩnh vực chính trong chương trình. Mang tính rút kinh nghiệm : Đề xuất điều chỉnh cho lần sau (ví dụ: thay đổi thời gian, thêm hoạt động hỗ trợ trẻ ...

năng lực và phẩm chất của học sinh tiểu học

  5 Phẩm chất chủ yếu cần hình thành ở học sinh tiểu học Những phẩm chất này được phát triển xuyên suốt các môn học và hoạt động trải nghiệm, với yêu cầu cụ thể phù hợp lứa tuổi tiểu học (tập trung vào hành vi cơ bản, gần gũi): Yêu nước Yêu gia đình, quê hương, trường lớp. Tôn trọng biểu tượng quốc gia (cờ, quốc ca, Bác Hồ). Có ý thức bảo vệ môi trường sống xung quanh (không xả rác, tiết kiệm nước điện...). Nhân ái Biết yêu thương, quan tâm, giúp đỡ người khác (bạn bè, thầy cô, gia đình). Biết chia sẻ, an ủi khi bạn buồn, tôn trọng sự khác biệt. Có lòng tốt bụng, biết cảm thông. Chăm chỉ Siêng năng học tập, làm việc nhà, hoàn thành nhiệm vụ được giao. Không lười biếng, kiên trì khi gặp khó khăn. Có thói quen tự giác, tự làm việc của mình. Trung thực Nói thật, không nói dối, không gian lận (trong học tập, thi cử). Nhận lỗi khi sai và sửa chữa. Giữ lời hứa, tôn trọng tài sản chung. Trách nhiệm Biết chịu trách nhiệm với hành động của mình. Hoàn thành bài tập,...

Mục tiêu chính của giáo dục cảm xúc cho trẻ mầm non

  Mục tiêu chính của giáo dục cảm xúc cho trẻ mầm non Trẻ nhận biết và gọi tên được các cảm xúc cơ bản (vui, buồn, giận, sợ, ngạc nhiên, yêu thương...). Biết thể hiện cảm xúc phù hợp, kiểm soát cảm xúc tiêu cực (không la hét, đánh bạn khi giận). Thấu hiểu cảm xúc của người khác (đồng cảm, an ủi bạn buồn). Xây dựng kỹ năng xã hội: chia sẻ, chờ lượt, hợp tác, giải quyết xung đột đơn giản. Phát triển sự tự tin, gắn bó an toàn với người lớn và bạn bè. Chuẩn bị cho học tập suốt đời và sức khỏe tâm thần tốt hơn. Nội dung cụ thể theo độ tuổi (theo Chương trình GD Mầm non Việt Nam) Nội dung được phân theo độ tuổi, phát triển dần từ đơn giản đến phức tạp: Nhà trẻ (0-3 tuổi) – Tập trung gắn bó an toàn và cảm xúc cơ bản Nhận biết và thể hiện cảm xúc đơn giản (vui khi được ôm, buồn khi xa mẹ). Đáp lại giao tiếp bằng phản ứng xúc cảm tích cực (cười, nhìn theo). Gắn bó với cô giáo/người chăm sóc (cảm giác an toàn về thể chất và tinh thần). Bắt chước hành vi cảm xúc đơn giản từ ...

Kỹ năng cần thiết cho giáo viên mầm non

  1. Kỹ năng sư phạm cơ bản (Năng khiếu nghề nghiệp – bắt buộc phải rèn luyện từ trường sư phạm) Hát hay, múa dẻo, sử dụng nhạc cụ phổ thông (organ, đàn phím…). Đọc diễn cảm truyện thơ, kể chuyện hấp dẫn, truyền cảm hứng. Làm đồ chơi thủ công, đồ dùng dạy học sáng tạo từ nguyên liệu đơn giản. Vẽ, trang trí lớp học, thiết kế góc học tập đẹp mắt, phù hợp lứa tuổi. Những kỹ năng này giúp tổ chức hoạt động "chơi mà học" hiệu quả, thu hút trẻ. 2. Kỹ năng chăm sóc – nuôi dưỡng trẻ (Rất quan trọng vì trẻ mầm non còn nhỏ) Quan sát và phát hiện sớm dấu hiệu bất thường về sức khỏe, tâm lý trẻ. Lập kế hoạch dinh dưỡng, bữa ăn, vệ sinh cá nhân và môi trường lớp học. Hỗ trợ trẻ tự lập (tự ăn, tự mặc quần áo, tự vệ sinh…). Xử lý tình huống khẩn cấp (chảy máu, ngã, sốt cao, trẻ khóc dữ dội…). 3. Kỹ năng giao tiếp và ứng xử (Kỹ năng "vàng" nhất ngành) Giao tiếp với trẻ nhỏ: nói chậm, rõ, giọng ấm áp, dùng ngôn ngữ tích cực, cử chỉ âu yếm, kiên nhẫn lắng nghe. Ứng...

vai trò của giáo viên mầm non

  Giáo viên mầm non (hay còn gọi là cô giáo mầm non, cô nuôi dạy trẻ) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong giai đoạn đầu đời của trẻ (thường từ 0–6 tuổi), vì đây là nền tảng hình thành nhân cách, thể chất, trí tuệ và cảm xúc của trẻ sau này. Ở Việt Nam, nghề này được xem là nghề cao quý , nhưng cũng đòi hỏi rất nhiều tâm huyết và trách nhiệm. Dưới đây là các vai trò chính của giáo viên mầm non (tổng hợp từ quy định pháp luật và thực tiễn giáo dục mầm non Việt Nam): Người chăm sóc – như người mẹ thứ hai Bảo vệ an toàn về thể chất, tinh thần và tính mạng của trẻ khi ở trường. Chăm sóc hàng ngày: ăn uống, ngủ nghỉ, vệ sinh cá nhân, theo dõi sức khỏe. Tạo môi trường an toàn, ấm áp, yêu thương để trẻ cảm thấy được che chở khi xa gia đình. Người giáo dục – người dẫn đường đầu đời Thực hiện chương trình giáo dục mầm non (theo Bộ Giáo dục và Đào tạo). Dạy các kỹ năng cơ bản: tự lập (tự mặc quần áo, tự ăn, tự vệ sinh), giao tiếp, kỹ năng sống. Phát triển toàn diện: thể chất, ...

Tự đánh giá trường mầm non

  Tự đánh giá trường mầm non (hay còn gọi là tự đánh giá chất lượng giáo dục ) là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình kiểm định chất lượng giáo dục và công nhận đạt chuẩn quốc gia đối với trường mầm non tại Việt Nam. Đây là quá trình do chính nhà trường thực hiện , dựa trên các tiêu chuẩn do Bộ Giáo dục và Đào tạo (GDĐT) ban hành, nhằm tự xem xét, đánh giá thực trạng, tìm ra điểm mạnh - điểm yếu, từ đó lập kế hoạch cải tiến chất lượng. Hiện hành (tính đến năm 2026), quy định chính vẫn dựa trên Thông tư 19/2018/TT-BGDĐT (ban hành ngày 22/8/2018), được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 22/2024/TT-BGDĐT (ban hành ngày 10/12/2024). Thông tư mới này điều chỉnh một số nội dung như rút ngắn thời gian giữa các cấp độ kiểm định (từ 2 năm xuống 1 năm nếu đạt cấp thấp), điều chỉnh tỷ lệ giáo viên đạt chuẩn theo lộ trình tỉnh/thành, nhưng cấu trúc tự đánh giá cơ bản vẫn giữ nguyên. Mục đích của tự đánh giá Xác định mức độ đạt tiêu chuẩn chất lượng giáo dục (đạt kiểm định chất...

đánh giá ngoài

  Đánh giá ngoài trong giáo dục mầm non (thường viết tắt là ĐGN) là một khái niệm quan trọng trong hệ thống kiểm định chất lượng giáo dục theo quy định của Giáo dục và Đào tạo . Nó khác hoàn toàn với đánh giá sự phát triển của trẻ (đánh giá cá nhân trẻ) mà mình đã giải thích trước đó. Đánh giá ngoài tập trung vào việc đánh giá chất lượng toàn diện của trường mầm non (cơ sở giáo dục), chứ không phải đánh giá riêng lẻ từng trẻ. Đánh giá ngoài là gì? Đánh giá ngoài là quá trình khảo sát, đánh giá bởi cơ quan quản lý  đối với trường mầm non. Mục đích: Xác định mức độ trường đạt được tiêu chuẩn đánh giá chất lượng giáo dục và chuẩn quốc gia (cấp độ 1 hoặc cấp độ 2). Đây là bước thứ 2 trong quy trình kiểm định chất lượng giáo dục trường mầm non , sau bước tự đánh giá (do chính trường thực hiện) và trước bước công nhận đạt chuẩn. Nói đơn giản: Trường tự "kiểm tra" mình trước (tự đánh giá), sau đó mời "người ngoài" (đoàn đánh giá ngoài) đến kiểm tra độc lập để ...

đánh giá sự phát triển của trẻ mầm non

  Đánh giá sự phát triển của trẻ mầm non là một phần quan trọng trong chương trình giáo dục mầm non Việt Nam, theo Chương trình Giáo dục Mầm non . Mục đích là theo dõi, hỗ trợ trẻ phát triển toàn diện , cá nhân hóa, lấy trẻ làm trung tâm, chứ không phải xếp hạng hay so sánh trẻ với nhau. 5 lĩnh vực phát triển chính của trẻ mầm non (theo chương trình Việt Nam) Trẻ mầm non (từ 0-6 tuổi, chia theo nhóm tuổi: nhà trẻ 0-3 tuổi và mẫu giáo 3-6 tuổi) được đánh giá qua 5 lĩnh vực cốt lõi: Phát triển thể chất Vận động thô (chạy, nhảy, leo trèo), vận động tinh (cầm nắm, vẽ). Sức khỏe, dinh dưỡng, thói quen vệ sinh cá nhân, phòng bệnh. Phát triển nhận thức Khám phá thế giới xung quanh (khoa học, toán sơ đẳng: số lượng, hình dạng, màu sắc, so sánh). Giải quyết vấn đề đơn giản, tư duy logic, khám phá xã hội (bản thân, gia đình, cộng đồng). Phát triển ngôn ngữ Nghe – hiểu, nói – diễn đạt, từ vựng phong phú. Kể chuyện, giao tiếp, chuẩn bị cho đọc viết sau này. Phát triển tình c...

Vai trò tâm lý học giáo dục

  âm lý học giáo dục (Educational Psychology) là một nhánh chuyên biệt của tâm lý học, tập trung nghiên cứu các quá trình học tập, phát triển tâm lý, hành vi và cảm xúc của con người trong môi trường giáo dục (từ mầm non đến đại học và suốt đời). Nó áp dụng các nguyên tắc tâm lý để cải thiện quá trình dạy – học , hỗ trợ phát triển toàn diện người học, và giải quyết các vấn đề tâm lý liên quan đến giáo dục. Trong bối cảnh Việt Nam (theo chương trình đào tạo tại các trường đại học như ĐH KHXH&NV TP.HCM, VinUni, Học viện Quản lý Giáo dục...), tâm lý học giáo dục đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng giáo dục, đặc biệt khi xã hội ngày càng chú trọng sức khỏe tâm thần học đường. Các vai trò chính của tâm lý học giáo dục Dưới đây là tổng hợp các vai trò quan trọng nhất (dựa trên lý thuyết và ứng dụng thực tiễn ở Việt Nam): Hiểu và giải thích quá trình học tập – phát triển tâm lý Nghiên cứu cách trẻ em/người lớn học, ghi nhớ, tư duy, giải quyết vấn đề (theo cá...

Công thức xào nấm với hải sản

  Cách xào nấm với hải sản ngon, lạ miệng, đậm đà chuẩn nhà hàng tại nhà (Món xào nấm hải sản là món ăn nhanh, bổ dưỡng, giàu đạm, rất hợp bữa cơm gia đình hoặc đãi khách. Nấm giòn dai, hải sản tươi ngọt, sốt béo thơm từ dầu hào + bơ – làm tại nhà chỉ 15-20 phút là có món ngon hơn quán. Có thể dùng nhiều loại nấm: nấm đùi gà, nấm rơm, nấm kim châm, nấm bào ngư… kết hợp tôm, mực, bạch tuộc, cá hồi… Dưới đây là công thức cơ bản + 2 biến tấu lạ miệng.) Nguyên liệu cơ bản (cho 3-4 người ăn) 400-500g nấm hỗn hợp (nấm đùi gà + nấm kim châm + nấm rơm hoặc bào ngư) 200-300g hải sản (tôm tươi bóc vỏ bỏ chỉ lưng + mực tươi cắt khoanh + bạch tuộc hoặc cá hồi cắt miếng – tùy thích) 1 củ hành tây (cắt múi cau) 1-2 quả ớt chuông (xanh/đỏ, cắt miếng vuông – tùy chọn cho màu sắc) 3-4 tép tỏi băm 1-2 muỗng canh hành tím băm 2 muỗng canh dầu hào 1 muỗng canh nước tương 1 muỗng cà phê đường ½ muỗng cà phê tiêu xay 20-30g bơ lạt (cho thơm béo) Dầu ăn, muối, bột ngọt (tùy chọn) Các bước...

Cách xào nấm đùi gà lạ mà ngon

  Cách xào nấm đùi gà lạ miệng mà ngon – giòn dai, thơm lừng, đổi vị bữa cơm gia đình Nấm đùi gà (nấm bào ngư vua) vốn dai giòn, vị ngọt tự nhiên, nhưng nếu chỉ xào tỏi hành thông thường thì dễ nhàm. Dưới đây là 4 công thức xào lạ miệng, độc đáo nhưng vẫn đơn giản, nguyên liệu dễ mua, đảm bảo "hết cơm" ngay! 1. Nấm đùi gà xào sốt chua ngọt kiểu Thái (lạ nhất, cay chua hấp dẫn) Nguyên liệu (3-4 người ăn): 400-500g nấm đùi gà 1 quả hành tây (cắt múi cau) 1-2 quả ớt sừng (cắt lát) 2-3 tép tỏi băm 1 muỗng canh tương ớt (hoặc sa tế) 2 muỗng canh giấm gạo (hoặc giấm táo) 2 muỗng canh đường 1 muỗng canh nước mắm 1 muỗng cà phê bột năng pha loãng (làm sánh sốt) Dầu ăn, rau mùi/hành lá (rắc cuối) Cách làm: Nấm đùi gà cắt bỏ chân, rửa sạch, cắt miếng vừa ăn (cắt khoanh dày 0.5-1cm hoặc xé sợi để lạ miệng hơn). Bắc chảo dầu nóng, phi thơm tỏi + ớt. Cho nấm vào xào lửa lớn 3-4 phút cho săn. Thêm hành tây xào thêm 1 phút (giữ hành giòn). Trộn sốt: tương ớt + giấm + đường + nước mắm, đổ v...