Tiến Hành Đánh Giá Nhu Cầu Như Thế Nào? Quy Trình 3 Bước Cốt Lõi Để Xác Định Đúng Giải Pháp
Trong doanh nghiệp, nhu cầu cải thiện kết quả công việc thường phát sinh khi hiệu suất thực tế không đạt như mong muốn hoặc khi có những thay đổi về mục tiêu, chiến lược hay yêu cầu công việc mới. Lúc này, nhiều lãnh đạo và trưởng bộ phận thường nghĩ ngay đến đào tạo nhân viên như một giải pháp nhanh chóng. Tuy nhiên, như chúng ta đã thấy, không phải lúc nào đào tạo cũng là câu trả lời đúng đắn. Để sử dụng đúng công cụ đào tạo và đạt hiệu quả cao nhất, chúng ta phải tiến hành đánh giá nhu cầu một cách có hệ thống.
Khi nhu cầu phát sinh từ những vấn đề liên quan đến kết quả công việc, việc đánh giá nhu cầu đi qua đúng 3 bước chính:
- Xác định khoảng cách trong kết quả công việc.
- Phân tích nguyên nhân gây ra khoảng cách.
- Xác định liệu đào tạo có phải là giải pháp phù hợp.
Ba bước này giúp người phụ trách nhân sự chuyển từ “đào tạo theo cảm tính” sang “đào tạo dựa trên dữ liệu”, tránh lãng phí nguồn lực và đảm bảo mọi chương trình đào tạo đều mang lại giá trị thực sự cho doanh nghiệp. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước, kèm ví dụ thực tế và cách hoàn thành các thực hành.
2.2.1 Xác Định Khoảng Cách Trong Kết Quả Công Việc
Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Xác định rõ khoảng cách trong kết quả công việc sẽ giúp chúng ta xác định rõ vấn đề cần giải quyết. Nếu không làm tốt bước này, chúng ta dễ rơi vào tình trạng “chữa sai chỗ” và lãng phí thời gian, tiền bạc.
Những bước cần tiến hành khi xác định khoảng cách bao gồm:
- Tìm hiểu kết quả thực hiện công việc mà nhân viên đạt được trong thực tế.
- Tìm hiểu mong muốn hay yêu cầu về kết quả thực hiện công việc.
- Tiến hành so sánh giữa kết quả mong muốn và kết quả thực tế để tìm ra khoảng cách.
Đây là bước đòi hỏi bạn thu thập và phân tích thông tin từ nhiều nguồn. Vì vậy, bạn cần nắm rõ những nguồn thông tin nào có sẵn, ai nắm giữ thông tin đó, thông tin được lưu trữ ở đâu, và nếu cần thì bạn phải xin thêm quyền hạn để tiếp cận.
Thực hành 15: Những nguồn thông tin bạn sẽ khai thác
Kết quả thực hiện công việc đạt được trong thực tế:
- Bản đánh giá kết quả thực hiện công việc định kỳ (KPI, OKR).
- Báo cáo doanh số, tỷ lệ lỗi, thời gian hoàn thành công việc.
- Trao đổi trực tiếp với nhân viên (phỏng vấn hoặc khảo sát).
- Trao đổi với cấp trên trực tiếp của họ.
- Phản hồi từ khách hàng nội bộ hoặc ngoại bộ.
- Quan sát thực tế tại chỗ (observation).
- Dữ liệu từ hệ thống phần mềm quản lý (nếu có).
Những mong muốn hay yêu cầu về kết quả thực hiện công việc:
- Bản mô tả công việc (Job Description).
- Tiêu chuẩn thực hiện công việc (Performance Standards).
- Mục tiêu, chiến lược và phương hướng hoạt động của công ty.
- Ý kiến của ban giám đốc hoặc trưởng bộ phận.
- Chỉ tiêu KPI được giao cho bộ phận.
- Yêu cầu từ khách hàng hoặc đối tác.
Những câu hỏi bạn cần trả lời rõ ràng ở bước này là:
- Mong muốn/yêu cầu về kết quả thực hiện công việc là gì?
- Kết quả thực hiện công việc trong thực tế là gì?
- Sự khác biệt hay khoảng cách giữa hai bên là gì?
- Ai bị ảnh hưởng bởi khoảng cách này (một người, một nhóm, cả doanh nghiệp hay một quy trình)?
- Khoảng cách này xuất hiện khi nào? Ở đâu?
- Khoảng cách này ảnh hưởng như thế nào đến nhóm/phòng ban/công ty? Ảnh hưởng này có đo lường được không?
Ba câu hỏi cuối cùng rất quan trọng vì chúng giúp bạn xác định mức độ ảnh hưởng của khoảng cách. Nếu mức độ ảnh hưởng không đáng kể (ví dụ: chỉ ảnh hưởng đến một nhân viên và không làm giảm doanh thu chung), bạn có thể tạm thời bỏ qua và chưa cần xử lý ngay. Ngược lại, nếu khoảng cách ảnh hưởng đến toàn bộ doanh thu hoặc uy tín công ty, bạn phải ưu tiên giải quyết.
Thực hành 16: Ví dụ thực tế về một nhu cầu cải thiện kết quả công việc
Giả sử gần đây bạn nhận thấy bộ phận bán hàng có nhu cầu cải thiện.
Khoảng cách giữa kết quả mong muốn so với kết quả đạt được trong thực tế là gì?
- Mong muốn: Mỗi nhân viên bán hàng phải xử lý ít nhất 50 đơn hàng/ngày và đạt tỷ lệ hài lòng khách hàng 95%.
- Thực tế: Hiện chỉ đạt trung bình 32 đơn hàng/ngày và tỷ lệ hài lòng chỉ 72%.
- Khoảng cách: Thiếu 18 đơn hàng/ngày và tỷ lệ hài lòng thấp hơn 23%.
Mức độ ảnh hưởng của khoảng cách này như thế nào?
- Ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu của phòng bán hàng (giảm khoảng 25-30% so với mục tiêu quý).
- Ảnh hưởng lan tỏa đến toàn công ty: khách hàng chờ đợi lâu hơn, tỷ lệ mất khách hàng tăng, uy tín thương hiệu giảm.
- Ảnh hưởng đến tinh thần đội ngũ: nhân viên bán hàng cảm thấy áp lực, dễ dẫn đến nghỉ việc.
- Ảnh hưởng có thể đo lường rõ ràng qua số liệu doanh thu và khảo sát khách hàng, nên đây là khoảng cách cần xử lý ngay.
Sau khi xác định đúng khoảng cách, bạn chuyển sang bước thứ hai: phân tích nguyên nhân gây ra khoảng cách.
2.2.2 Phân Tích Nguyên Nhân Gây Ra Khoảng Cách
Đây là bước then chốt để tránh “đào tạo sai chỗ”. Bạn cần tìm ra nguyên nhân gốc rễ bằng cách sử dụng các công cụ đơn giản nhưng hiệu quả như:
- Phương pháp “5 lần hỏi tại sao” (5 Whys).
- Sơ đồ xương cá (Fishbone Diagram).
- Phỏng vấn sâu và quan sát thực tế.
Nguyên nhân có thể thuộc một trong bốn nhóm chính:
- Thiếu kiến thức và kỹ năng (đào tạo giải quyết được).
- Thiếu động lực (cần thay đổi chính sách thưởng phạt hoặc môi trường làm việc).
- Thiếu tài nguyên (cần đầu tư thiết bị, phần mềm).
- Quy trình làm việc kém (cần tái thiết kế quy trình).
Ví dụ trong trường hợp bộ phận bán hàng ở trên: nếu phân tích cho thấy nhân viên thiếu kỹ năng sử dụng phần mềm quản lý đơn hàng, thì đào tạo là giải pháp phù hợp. Nhưng nếu nguyên nhân là phần mềm chậm, quy trình phê duyệt dài dòng, thì đào tạo sẽ không giải quyết được vấn đề.
2.2.3 Xác Định Liệu Đào Tạo Có Phải Giải Pháp Phù Hợp
Sau khi phân tích nguyên nhân, bạn đưa ra quyết định cuối cùng:
- Nếu nguyên nhân chính là thiếu kiến thức/kỹ năng → đào tạo là giải pháp chính.
- Nếu nguyên nhân kết hợp nhiều yếu tố → đào tạo chỉ là một phần của giải pháp tổng hợp.
- Nếu nguyên nhân không liên quan đến kỹ năng → đề xuất các giải pháp khác (cải thiện quy trình, thay đổi chính sách, mua sắm thiết bị…).
Bạn cần lập báo cáo ngắn gọn trình lãnh đạo, trong đó nêu rõ khoảng cách, nguyên nhân, mức độ ảnh hưởng và khuyến nghị giải pháp cụ thể. Báo cáo này sẽ giúp lãnh đạo hiểu và ủng hộ quyết định của bạn.
Lợi Ích Khi Tiến Hành Đánh Giá Nhu Cầu Theo 3 Bước
- Tiết kiệm chi phí đào tạo lên đến 30-50% vì chỉ tổ chức những chương trình thực sự cần thiết.
- Tăng tỷ lệ áp dụng kiến thức sau đào tạo vì nội dung sát với vấn đề thực tế.
- Nâng cao uy tín của bộ phận nhân sự trong mắt lãnh đạo.
- Xây dựng văn hóa dữ liệu và quyết định dựa trên bằng chứng.
Trong thực tế doanh nghiệp Việt Nam năm 2026, khi chuyển đổi số và lực lượng lao động trẻ đòi hỏi kỹ năng mới liên tục, việc áp dụng 3 bước này giúp doanh nghiệp linh hoạt và cạnh tranh hơn.
Lưu Ý Thực Tế Khi Tiến Hành Đánh Giá Nhu Cầu
- Luôn giữ tính khách quan, không để cảm tính hoặc áp lực từ trưởng bộ phận chi phối.
- Thu thập thông tin từ nhiều nguồn để có góc nhìn toàn diện.
- Giao tiếp rõ ràng với các bên tham gia để họ hiểu mục đích và hợp tác.
- Lưu trữ đầy đủ tài liệu để làm cơ sở cho các lần đánh giá sau.
- Kết hợp công cụ khảo sát trực tuyến để tăng tốc độ và độ chính xác.
Tóm lại, tiến hành đánh giá nhu cầu không phải là việc phức tạp mà là quy trình logic gồm 3 bước rõ ràng: xác định khoảng cách → phân tích nguyên nhân → quyết định giải pháp. Chỉ khi thực hiện tốt 3 bước này, bạn mới đảm bảo rằng mọi chương trình đào tạo đều đúng người, đúng lúc và mang lại kết quả kinh doanh thực sự.
Bắt đầu ngay hôm nay bằng cách chọn một nhu cầu cải thiện gần đây trong công ty bạn, áp dụng 3 bước trên và ghi chép kết quả. Bạn sẽ nhanh chóng thấy rõ giá trị của việc đánh giá nhu cầu – không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn giúp doanh nghiệp phát triển bền vững và nhân viên ngày càng tiến bộ.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét