Thứ Ba, 24 tháng 2, 2026

Nghề giảng viên đại học cao đẵng, dạy nghề

 Nghề giảng viên đại học, cao đẳng, dạy nghề là một trong những nghề thuộc nhóm giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam. Đây là vị trí giảng dạy chuyên môn cao, đào tạo sinh viên đại học, sinh viên cao đẳng, học viên trung cấp nghề, hoặc học viên các khóa đào tạo nghề ngắn hạn.

Dưới đây là thông tin chi tiết về nghề này (cập nhật thực tế Việt Nam năm 2026):

1. Các tên gọi phổ biến và phân loại

  • Giảng viên đại học (University Lecturer)
  • Giảng viên cao đẳng (College Lecturer)
  • Giảng viên dạy nghề (Vocational Instructor / Trainer)
  • Giảng viên thỉnh giảng (Part-time Lecturer / Visiting Lecturer)

Phân loại theo cơ sở:

  • Giảng viên đại học công lập (ĐH Quốc gia, ĐH Bách khoa, ĐH Kinh tế Quốc dân...)
  • Giảng viên đại học tư thục / quốc tế (RMIT, BUV, UEF, Hoa Sen, Văn Lang, FPT...)
  • Giảng viên cao đẳng nghề (CĐ Nghề Du lịch, CĐ Cơ điện, CĐ Y tế...)
  • Giảng viên trung cấp nghề / trung tâm dạy nghề (trung tâm dạy lái xe, nấu ăn, may mặc, CNTT...)

2. Công việc chính của giảng viên đại học / cao đẳng / dạy nghề

  1. Giảng dạy và hướng dẫn học tập
    • Soạn giáo án, bài giảng theo chương trình khung (đại học 4 năm, cao đẳng 3 năm, trung cấp nghề 1–2 năm).
    • Giảng bài trên lớp (trực tiếp hoặc online), sử dụng slide PowerPoint, video minh họa, phần mềm mô phỏng.
    • Tổ chức thực hành, thí nghiệm, thực tập tại phòng lab, xưởng nghề, doanh nghiệp liên kết.
  2. Hướng dẫn nghiên cứu và đồ án
    • Hướng dẫn sinh viên làm đồ án tốt nghiệp, luận văn tốt nghiệp (đại học), đồ án thực hành (cao đẳng, trung cấp).
    • Hướng dẫn nghiên cứu khoa học cho sinh viên (NCKH sinh viên).
  3. Chấm bài và đánh giá
    • Chấm bài tập, bài kiểm tra, thi giữa kỳ, cuối kỳ, đồ án.
    • Xếp loại học lực, xét tốt nghiệp, xét học bổng.
  4. Công việc hành chính và chuyên môn
    • Tham gia họp hội đồng khoa, tổ bộ môn, họp khoa.
    • Tham gia bồi dưỡng chuyên môn, tập huấn, viết đề cương môn học.
    • Nghiên cứu khoa học, viết bài báo khoa học, tham gia hội thảo (đặc biệt ở đại học công lập).
  5. Hoạt động khác
    • Làm cố vấn học tập, chủ nhiệm lớp (ở một số trường cao đẳng).
    • Hỗ trợ sinh viên thực tập doanh nghiệp, kết nối việc làm.
    • Một số giảng viên dạy thêm (dạy ngoài giờ, dạy trung tâm luyện thi, dạy online).

Yêu cầu và điều kiện làm việc

  • Trình độ:
    • Đại học công lập: Tối thiểu thạc sĩ (Master), ưu tiên tiến sĩ (PhD) để được tuyển chính thức (theo Luật Giáo dục đại học 2018 và Luật Viên chức).
    • Đại học tư thục / cao đẳng / trung cấp nghề: Tốt nghiệp đại học trở lên (có thể thạc sĩ hoặc bằng đại học + kinh nghiệm thực tế).
  • Kinh nghiệm:
    • Đại học công lập: Ưu tiên có kinh nghiệm nghiên cứu, công bố bài báo khoa học.
    • Tư thục / dạy nghề: Ưu tiên kinh nghiệm thực tế ngành nghề (ví dụ: giảng viên CNTT cần từng làm lập trình, giảng viên nấu ăn cần từng làm bếp trưởng).
  • Giờ làm:
    • Thường 7h–17h hoặc 8h–17h (theo giờ trường).
    • Làm 5 ngày/tuần, nghỉ hè và nghỉ Tết theo lịch học sinh/sinh viên.
    • Giảng viên đại học có thể dạy thêm (dạy ngoài giờ, dạy thạc sĩ, dạy trung tâm).

Mức lương và thu nhập (Việt Nam 2026)

Thu nhập chênh lệch lớn giữa công lập và tư thục:

  • Giảng viên đại học công lập:
    • Giảng viên (thạc sĩ): 10–18 triệu/tháng (lương cơ bản + phụ cấp thâm niên + phụ cấp đứng lớp).
    • Giảng viên chính (PhD): 18–30 triệu/tháng + phụ cấp nghiên cứu.
    • Giảng viên cao cấp / PGS.TS: 25–50 triệu/tháng + thu nhập từ dự án NCKH.
  • Giảng viên đại học tư thục / quốc tế:
    • Mới vào: 15–25 triệu/tháng.
    • Kinh nghiệm 5–10 năm: 25–45 triệu/tháng.
    • Trường quốc tế (RMIT, BUV, UEF): 40–80 triệu/tháng (hoặc hơn nếu dạy thạc sĩ).
  • Giảng viên cao đẳng / trung cấp nghề:
    • 8–18 triệu/tháng (tùy trường công/tư).
  • Thu nhập bổ sung:
    • Dạy thêm (dạy ngoài giờ, dạy trung tâm luyện thi): 5–20 triệu/tháng.
    • Tham gia dự án NCKH, viết sách, biên soạn giáo trình.
    • Thưởng Tết (1–3 tháng lương), thưởng hiệu suất giảng dạy.
  • Phúc lợi: BHXH, BHYT, BHTN đầy đủ (trường công), nghỉ hè dài (2–3 tháng), nghỉ phép năm, khám sức khỏe định kỳ.

Ưu – nhược điểm của nghề

Ưu điểm:

  • Công việc ổn định, có biên chế (trường công), nghỉ hè dài.
  • Thu nhập tăng theo thâm niên, học hàm (từ thạc sĩ lên tiến sĩ, từ giảng viên lên giảng viên chính, PGS, GS).
  • Công việc ý nghĩa (đào tạo thế hệ trẻ, nghiên cứu khoa học).
  • Cơ hội thăng tiến: lên trưởng bộ môn, phó khoa, khoa trưởng, hiệu phó, hiệu trưởng.

Nhược điểm:

  • Lương khởi điểm ở trường công thấp so với khối lượng công việc (soạn giáo án, chấm bài, NCKH).
  • Áp lực cao (dạy nhiều tiết, chấm bài nhiều, áp lực nghiên cứu khoa học ở trường công).
  • Giờ làm cố định, phải chuẩn bị bài giảng kỹ lưỡng.
  • Cạnh tranh cao ở trường công (thi tuyển viên chức, xét duyệt học hàm).

Phù hợp với ai?

  • Người yêu thích giảng dạy, nghiên cứu khoa học, muốn làm việc ổn định lâu dài.
  • Có kiến thức chuyên môn sâu (đã học thạc sĩ hoặc tiến sĩ).
  • Muốn công việc có biên chế, nghỉ hè dài, uy tín xã hội cao.
  • Sẵn sàng học tập suốt đời (cập nhật kiến thức mới, viết bài báo khoa học).

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Nghề Intern .Net

  Nghề Intern .NET Developer (thực tập sinh lập trình .NET) ở Việt Nam hiện tại (đầu 2026) vẫn là hướng đi ổn định và phổ biến, đặc biệt vớ...